拼
报价
HSK4v 0 · Lv.1
bàojià
báo giá
bid (for) 技术设备 报价 technical bid [ 相关词条 ] 报价单 [名] (price) quotation; quotation list/sheet 报价人 [名] quoter; bidder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖方向买方报出商品的售价
等级
义项 ①v≈HSK4
báo giá
卖方向买方报出商品的售价
免费例句
他会根据需求报价。
Tā huì gēnjù xūqiú bàojià.
≈HSK4
Anh ấy sẽ báo giá dựa trên yêu cầu.
He will quote based on the requirements.
我们正在等待他们报价。
Wǒmen zhèngzài děngdài tāmen bàojià.
≈HSK4
Chúng tôi đang chờ họ báo giá.
We are waiting for their quote.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分