WinHSK

报价

HSK4v
0 · Lv.1
bàojià

báo giá

bid (for) 技术设备 报价 technical bid [ 相关词条 ] 报价单 [名] (price) quotation; quotation list/sheet 报价人 [名] quoter; bidder

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卖方向买方报出商品的售价
义项 vHSK4

báo giá

卖方向买方报出商品的售价

免费例句

他会根据需求报价。

Tā huì gēnjù xūqiú bàojià.

HSK4

Anh ấy sẽ báo giá dựa trên yêu cầu.

He will quote based on the requirements.

我们正在等待他们报价。

Wǒmen zhèngzài děngdài tāmen bàojià.

HSK4

Chúng tôi đang chờ họ báo giá.

We are waiting for their quote.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。