WinHSK

报价

HSK4v
0 · Lv.1
bàojià

báo giá

bid (for) 技术设备 报价 technical bid [ 相关词条 ] 报价单 [名] (price) quotation; quotation list/sheet 报价人 [名] quoter; bidder

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.