拼
报复
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàofù
trả thù; trả miếng; phục thù; trả đũa
漢越 báo phục
例句
Câu ví dụ免费例句
他卧薪尝胆,图谋报复。
Tā wòxīn chángdǎn, túmóu bàofù.
≈HSK5
Anh ta nằm gai nếm mật, mưu đồ báo thù.
He endured hardships to plot revenge.
他因为被批评而报复同事。
Tā yīnwèi bèi pīpíng ér bàofù tóngshì.
≈HSK5
Anh ta trả thù đồng nghiệp vì bị chỉ trích.
He retaliated against his colleague for being criticized.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分