WinHSK

报废

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàofèi

báo hỏng; báo hư; báo phế (vì thiết bị, đồ dùng không dùng đến hoặc không đạt chất lượng nên bị loại để thanh lý)

discard as useless; reject; scrap 报废 资产 dead assets 报废 设备 scrapped equipment 报废 器材 condemned materials 报废 汽车 scrap a car [ 相关词条 ] 报废率 [名] condemnation factor

漢越 báo phế

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.