拼
报晓
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàoxiǎo
báo sáng
herald the dawn/daybreak 报晓 的钟声 chimes of a bell announcing the daybreak
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用声音使人知道天亮了
等级
义项 ①v≈HSK7-9
báo sáng
用声音使人知道天亮了
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
báo sáng
herald the dawn/daybreak 报晓 的钟声 chimes of a bell announcing the daybreak
báo sáng
用声音使人知道天亮了