WinHSK

报酬

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàochou

tiền công; thù lao; công được trả

漢越 báo thù

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于使用别人的劳动、物件等而付给别人的钱或实物
义项 nHSK7-9

tiền công; thù lao; công được trả

由于使用别人的劳动、物件等而付给别人的钱或实物

免费例句

你需要谈谈报酬问题。

Nǐ xūyào tántan bàochou wèntí.

HSK5

Bạn cần nói về vấn đề thù lao.

You need to talk about the compensation issue.

志愿者服务不计报酬。

zhì yuàn zhě fú wù bù jì bào chóu

HSK5

Làm tình nguyện không tính thù lao.

Volunteer service is not paid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan