WinHSK

披索

HSK6n
0 · Lv.1
suǒ

cũng được viết 比索

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 比索 [bǐ suǒ]
  2. peso (currency in Latin America) (loanword)
义项 nHSK6

cũng được viết 比索

also written 比索 [bǐ suǒ]

义项 nHSK6

peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ khóa cho vay)

peso (currency in Latin America) (loanword)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan