WinHSK

披靡

HSK1v
0 · Lv.1

đỗ; gãy (cây cối)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (草木) 随风散乱地倒下
  2. (军队) 溃散
义项 vHSK1

đỗ; gãy (cây cối)

(草木) 随风散乱地倒下

义项 vHSK1

tan tác; tán loạn; tơi bời (quân đội)

(军队) 溃散

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50