WinHSK

披风

HSK6n
0 · Lv.1
fēng

áo choàng; áo khoác ngoài

cope; mantle; cloak 脱下 披风 uncloak; remove a cloak

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斗篷
义项 nHSK6

áo choàng; áo khoác ngoài

斗篷

免费例句

她穿着毛绒披风走进房间。

Tā chuānzhe máoróng pīfēng zǒu jìn fángjiān.

HSK6

Cô ấy mặc áo choàng lông bước vào phòng.

She walked into the room wearing a fleece cloak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan