拼
抬升
HSK5v 0 · Lv.1
táishēnɡ
dốc lên; bốc lên (địa hình và khí lưu)
raise; rise
漢越 đài thăng
例句
Câu ví dụ免费例句
青藏高原在持续抬升。
Qīngzàng gāoyuán zài chíxù táishēng.
≈HSK6
Cao nguyên Thanh Hải và Tây Tạng càng lên cao càng dốc.
The Qinghai-Tibet Plateau is continuously rising.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分