WinHSK

抬脚

HSK4idioms
0 · Lv.1
táijiǎo

nhón chân; dơ chân; nâng chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抬脚是指将脚抬起,通常用于走路、跑步或其他活动中。
义项 idiomsHSK4

nhón chân; dơ chân; nâng chân

抬脚是指将脚抬起,通常用于走路、跑步或其他活动中。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan