拼
抬起
HSK4v 0 · Lv.1
táiqǐ
nâng lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往上举起。
- 抬起是指将某物从低处移动到高处的动作。
等级
义项 ①v≈HSK4
nâng lên
往上举起。
免费例句
我本能地抬起手臂护着脸。
wǒ běn néng de tái qǐ shǒu bì hù zhe liǎn
≈HSK5
Tôi theo bản năng giơ cánh tay lên để bảo vệ mặt.
I instinctively raised my arm to protect my face.
有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nhấc; cất; nghển; nâng lên; nâng cao
抬起是指将某物从低处移动到高处的动作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分