WinHSK

抱住

HSK4v
0 · Lv.1
bàozhù

ôm chặt; ôm chặt lấy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他害怕时抱住了朋友。

Tā hàipà shí bàozhù le péngyou.

HSK3

Khi sợ hãi, anh ấy ôm chặt người bạn.

He hugged his friend when he was scared.

他抱住了我。

tā bào zhù le wǒ

HSK3

Anh ấy ôm chặt tôi.

He hugged me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50