拼
抱有
HSK4v 0 · Lv.1
bàoyǒu
ấp ủ; giữ vững; mang trong mình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我对他抱有希望。
Wǒ duì tā bàoyǒu xīwàng.
≈HSK4
Tôi đặt hy vọng vào anh ấy.
I have hopes for him.
她对生活抱有热情。
tā duì shēng huó bào yǒu rè qíng
≈HSK5
Cô ấy có niềm đam mê với cuộc sống.
She has enthusiasm for life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分