WinHSK

抱枕

HSK6n
0 · Lv.1
bàozhěn

gối ôm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坐卧时抱在怀里的枕头,可使人坐卧时感觉更舒适
义项 nHSK6

gối ôm

坐卧时抱在怀里的枕头,可使人坐卧时感觉更舒适

免费例句

我喜欢抱着抱枕睡觉。

Wǒ xǐhuān bàozhe bàozhěn shuìjiào.

HSK4

Tôi thích ôm gối khi ngủ.

I like to sleep hugging a pillow.

这个抱枕很柔软。

zhè ge bào zhěn hěn róu ruǎn

HSK5

Chiếc gối ôm này rất mềm mại.

This hug pillow is very soft.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan