WinHSK

抱负

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàofù

hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết)

aspiration; ambition 政治 抱负 political aspirations 宏大的 抱负 grand aspirations 抱负 远大 have high aspirations; cherish high ambitions 实现 抱负 realize one's ambition 施展 抱负 do one's best to realize one's ambition to the full 怀有当作家的 抱负 nourish/have an ambition to become a writer

漢越 bão phụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan