WinHSK

抵扣

HSK6n
0 · Lv.1
kòu

để bù đắp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to compensate
  2. to deduct from
义项 nHSK6

để bù đắp

to compensate

义项 nHSK6

khấu trừ từ

to deduct from

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan