WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抵押
HSK7-9
v
0 · Lv.1
dǐyā
cầm; thế; đợ; gán; thế chấp; cầm cố; cầm thế
漢越 để áp
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抵押品
dǐ yā pǐn
HSK7-9
sự bảo đảm; sự thế chấp; vật thế chấp
抵押物
dǐ yā wù
HSK7-9
tài sản thế chấp
抵押贷款
dǐ yā dài kuǎn
HSK7-9
sự cho vay cầm cố
查词
复习
真题
工具
我的