WinHSK

抵挡

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǐdǎng

chống đối; chống lại; ngăn chặn; ngăn cản

漢越 để đáng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挡住;阻挡
义项 vHSK7-9

chống đối; chống lại; ngăn chặn; ngăn cản

挡住;阻挡

免费例句

我们必须抵挡住诱惑。

Wǒmen bìxū dǐdǎng zhù yòuhuò.

HSK5

Chúng ta phải chống lại cám dỗ.

We must resist temptation.

勇士抵挡住了敌人的冲锋。

Yǒngshì dǐdǎng zhù le dírén de chōngfēng.

HSK5

Người chiến binh đã chống lại được đợt tấn công của kẻ thù.

The warrior withstood the enemy's charge.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan