拼
抵触
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǐchù
mâu thuẫn; chống đối; đối lập; chống lại; chọi lại
漢越 để xúc
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的利益互相抵触。
Tāmen de lìyì hùxiāng dǐchù.
≈HSK6
Lợi ích của họ mâu thuẫn với nhau.
Their interests conflict with each other.
不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分