拼
抹去
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒqù
gạt bỏ; lau đi; xóa đi; chùi đi; lau sạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 擦掉或清除某物的存在或痕迹
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gạt bỏ; lau đi; xóa đi; chùi đi; lau sạch
擦掉或清除某物的存在或痕迹
免费例句
服务员擦去了桌子上的污渍。
Fúwùyuán cā qù le zhuōzi shàng de wūzì.
≈HSK4
Nhân viên phục vụ đã lau đi vết bẩn trên bàn.
The waiter wiped off the stain on the table.
他用筷子抹去了碗边的酱汁。
Tā yòng kuàizi mǒ qù le wǎn biān de jiàngzhī.
≈HSK5
Anh ấy dùng đũa gạt đi nước sốt dính trên miệng bát.
He wiped the sauce off the edge of the bowl with chopsticks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分