拼
抹布
HSK7-9n 0 · Lv.1
mābù
giẻ; khăn; khăn lau; giẻ lau
rag for cleaning; dust cloth; duster
漢越 mạt bố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 擦器物用的布块等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giẻ; khăn; khăn lau; giẻ lau
擦器物用的布块等
免费例句
我用抹布擦桌子。
Wǒ yòng mǒbù cā zhuōzi.
≈HSK5
Tôi dùng khăn lau bàn.
I wipe the table with a rag.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分