拼
抹平
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒpíng
làm phẳng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to flatten
- to level
- to smooth out
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm phẳng
to flatten
义项 ②v≈HSK7-9
đến mức
to level
义项 ③v≈HSK7-9
làm mịn
to smooth out
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分