WinHSK

抹茶

HSK7-9n
0 · Lv.1
chá

matcha; bột trà xanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他点了一杯抹茶奶茶。

tā diǎn le yī bēi mǒ chá nǎi chá

HSK4

Anh ấy gọi một ly trà sữa matcha.

He ordered a cup of matcha milk tea.

我买了抹茶味的月饼。

Wǒ mǎi le mǒchá wèi de yuèbǐng.

HSK4

Tôi đã mua bánh trung thu vị matcha.

I bought matcha-flavored mooncakes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50