拼
抹黑
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒhēi
bôi đen; bôi nhọ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 涂抹黑色,比喻丑化
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bôi đen; bôi nhọ
涂抹黑色,比喻丑化
免费例句
抹黑别人的行为严重违背道德。
Mǒhēi biérén de xíngwéi yánzhòng wéibèi dàodé.
≈HSK6
Việc làm mất uy tín là vi phạm nghiêm trọng đạo đức.
The act of discrediting others is a serious violation of morality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分