拼
押送
HSK5v 0 · Lv.1
yāsònɡ
áp giải (tù binh, tù nhân)
escort (goods) in transportation; convoy 由士兵 押送 军粮 transport army provisions under the convoy of troops
漢越 áp tống
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分