拼
押金
HSK5n 0 · Lv.1
yājīn
tiền thế chấp; tiền cọc; cọc
漢越 áp kim
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做抵押用的钱
等级
义项 ①n≈HSK5
tiền thế chấp; tiền cọc; cọc
做抵押用的钱
免费例句
别忘了要回押金。
Bié wàng le yào huí yājīn.
≈HSK5
Đừng quên lấy lại tiền đặt cọc.
Don't forget to get your deposit back.
我需要付押金吗?
Wǒ xūyào fù yājīn ma?
≈HSK5
Tôi có cần đặt cọc không?
Do I need to pay a deposit?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分