WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抽出
HSK5
v
0 · Lv.1
chōu
chū
dành ra; lấy ra; rút ra; trích xuất; chiết xuất
漢越
字解构
Phân tích chữ
抽
chōu
HSK5
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra
出
chū
HSK1
ra, xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抽出机
chōu chū jī
HSK5
máy hút; Máy chiết xuất
抽出时间
chōu chū shí jiān
HSK5
dành ra thời gian
查词
复习
真题
工具
我的