WinHSK
返回查词
chōu
ㄔㄡ
HSK5v单字

rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra

breathe; obtain by drawing, etc

漢越 trừu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把夹在中间的东西取出
  2. 从中取出一部分
  3. (某些植物体) 长出
  4. 吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西
  5. 衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小
  6. 打 (多指用条状物)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra

把夹在中间的东西取出

:好吧,是不能再抽了。

HSK4

我不抽了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

dành; bớt; cử; lấy ra; tách ra; đưa ra; tháo ra; chọn ra (một phần)

从中取出一部分

周末抽点时间出去玩吧。

Zhōumò chōu diǎn shíjiān chūqù wán ba.

HSK4

Cuối tuần bớt chút thời gian đi chơi đi.

Take some time on the weekend to go out and have fun.

义项 vHSK5

trổ; nảy; đâm ra; mọc ra

(某些植物体) 长出

义项 vHSK5

hút; bơm

吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西

没水了,你抽水吧!

Méi shuǐ le, nǐ chōu shuǐ ba!

HSK4

Hết nước rồi, bạn bơm nước đi!

There's no water, pump some water!

义项 vHSK5

co; rút; ngắn lại; co vào; rút vào; nhỏ đi

衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小

义项 6vHSK5

quất; đánh; vụt

打 (多指用条状物)

你为什么抽这匹马?

nǐ wèishénme chōu zhè pǐ mǎ?

HSK5

Sao bạn lại quất con ngựa này?

Why are you whipping this horse?

Tình huống & hội thoại

对不起,小姐,这儿不能抽烟。HSK4
对不起,小姐,这儿不能抽烟。
好。我不抽了。
西安哪里比较好玩儿?HSK5
西安哪里比较好玩儿?
西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
那我专门抽一天去看看。
可以,不过那儿周一不对外开放。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️