返回查词 抽烟chōuyānHSK4hút thuốc抽屉chōutiHSK7-9ngăn kéo; ngăn tủ抽象chōuxiàngHSK6trừu tượng抽空chōukònɡHSK5tranh thủ; bớt thời gian; dành thời gian抽筋chōu jīnHSK7-9chuột rút抽奖chōujiǎngHSK6bốc thăm; rút thăm抽出chōu chūHSK5dành ra; lấy ra; rút ra; trích xuất; chiết xuất抽样chōuyàngHSK7-9lấy mẫu生抽shēng chōuHSK5xì dầu抽签chōuqiānHSK7-9rút thăm; bốc thăm; bắt thăm
抽
chōu
ㄔㄡHSK5v单字
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra
breathe; obtain by drawing, etc
漢越 trừu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把夹在中间的东西取出
- 从中取出一部分
- (某些植物体) 长出
- 吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西
- 衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小
- 打 (多指用条状物)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra
把夹在中间的东西取出
:好吧,是不能再抽了。
≈HSK4
我不抽了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
dành; bớt; cử; lấy ra; tách ra; đưa ra; tháo ra; chọn ra (một phần)
从中取出一部分
周末抽点时间出去玩吧。
Zhōumò chōu diǎn shíjiān chūqù wán ba.
≈HSK4
Cuối tuần bớt chút thời gian đi chơi đi.
Take some time on the weekend to go out and have fun.
义项 ③v≈HSK5
trổ; nảy; đâm ra; mọc ra
(某些植物体) 长出
义项 ④v≈HSK5
hút; bơm
吸;从下向上或者从里向外取出液体或者气体类的东西
没水了,你抽水吧!
Méi shuǐ le, nǐ chōu shuǐ ba!
≈HSK4
Hết nước rồi, bạn bơm nước đi!
There's no water, pump some water!
义项 ⑤v≈HSK5
co; rút; ngắn lại; co vào; rút vào; nhỏ đi
衣服、布等遇水后变小;人老了后身高变矮,身形变小
义项 6v≈HSK5
quất; đánh; vụt
打 (多指用条状物)
你为什么抽这匹马?
nǐ wèishénme chōu zhè pǐ mǎ?
≈HSK5
Sao bạn lại quất con ngựa này?
Why are you whipping this horse?
Tình huống & hội thoại
对不起,小姐,这儿不能抽烟。HSK4
男:对不起,小姐,这儿不能抽烟。
女:好。我不抽了。
西安哪里比较好玩儿?HSK5
男:西安哪里比较好玩儿?
女:西安好玩儿的地方太多了,到处都是名胜古迹。对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
男:那我专门抽一天去看看。
女:可以,不过那儿周一不对外开放。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️