WinHSK

抽查

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōuchá

kiểm tra bộ phận

漢越 trừu tra

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校会抽查学生的作业。

Xuéxiào huì chōuchá xuéshēng de zuòyè.

HSK5

Nhà trường sẽ kiểm tra ngẫu nhiên bài tập của học sinh.

The school will spot-check students' homework.

海关会抽查旅客的行李。

Hǎiguān huì chōuchá lǚkè de xíngli.

HSK5

Hải quan sẽ kiểm tra ngẫu nhiên hành lý của hành khách.

Customs will randomly check passengers' luggage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan