拼
抽泣
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōuqì
khóc nấc; nức nở; nghẹn ngào
sob; be convulsed with sobs 突然失控地/激动地 抽泣 起来 break into uncontrollable sobs/passionate sobbing 断断续续地 抽泣 in broken sobs 独自 抽泣 sob to oneself
漢越 trừu khấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抽搭着哭泣
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khóc nấc; nức nở; nghẹn ngào
抽搭着哭泣
免费例句
她抽泣着说不出话来。
Tā chōuqì zhe shuō bu chū huà lái.
≈HSK6
Cô ấy nấc lên không nói nên lời.
She was sobbing and couldn't speak.
孩子不停地抽泣着。
Háizi bùtíng de chōuqì zhe.
≈HSK6
Đứa trẻ cứ khóc nấc mãi.
The child kept sobbing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分