WinHSK

抽烟

HSK4sv, v
0 · Lv.1
chōuyān

hút thuốc

漢越 trừu yên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吸纸烟或水管烟
义项 sv, vHSK4

hút thuốc

吸纸烟或水管烟

免费例句

他每天都抽烟。

tā měi tiān dōu chōu yān.

HSK2

Anh ấy hút thuốc mỗi ngày.

He smokes every day.

抽烟对身体不好。

Chōuyān duì shēntǐ bù hǎo.

HSK3

Hút thuốc có hại cho cơ thể.

Smoking is bad for your health.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50