WinHSK

抽穗

HSK1v
0 · Lv.1
chōusuì

trổ bông; kết tua; bẻ cờ

漢越 trừu tuệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指小麦、高粱、谷子、玉米等农作物由叶鞘中长出穗
  2. (吐穗儿) 抽穗
义项 vHSK1

trổ bông; kết tua; bẻ cờ

指小麦、高粱、谷子、玉米等农作物由叶鞘中长出穗

免费例句

现在是谷子抽穗的季节。

Xiànzài shì gǔzi chōusuì de jìjié.

HSK6

Bây giờ là mùa lúa trổ bông.

It is the season when the millet is earing.

小麦开始抽穗了。

Xiǎomài kāishǐ chōusuì le.

HSK6

Lúa mì bắt đầu trổ bông.

The wheat has started to head out.

这片稻田已经开始抽穗了。

Zhè piàn dàotián yǐjīng kāishǐ chōusuì le.

HSK6

Cánh đồng lúa này đã bắt đầu trổ bông.

This rice paddy has already started to head.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

giỗ

(吐穗儿) 抽穗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan