拼
抽空
HSK5v 0 · Lv.1
chōukònɡ
tranh thủ; bớt thời gian; dành thời gian
漢越 trừu không
例句
Câu ví dụ免费例句
我们抽空讨论这个问题。
Wǒmen chōukòng tǎolùn zhège wèntí.
≈HSK4
Chúng tôi dành thời gian thảo luận vấn đề này.
We'll find time to discuss this issue.
我会抽空完成这个任务。
Wǒ huì chōukòng wánchéng zhège rènwu.
≈HSK4
Tôi sẽ dành thời gian hoàn thành nhiệm vụ này.
I will find time to finish this task.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分