WinHSK

抽签

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōuqiān

rút thăm; bốc thăm; bắt thăm

漢越 trừu thiêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (抽签儿) 从许多做了标志的签儿中抽出一根或若干根,多用来决定先后次序
义项 vHSK7-9

rút thăm; bốc thăm; bắt thăm

(抽签儿) 从许多做了标志的签儿中抽出一根或若干根,多用来决定先后次序

免费例句

他们通过抽签来选择队长。

Tāmen tōngguò chōuqiān lái xuǎnzé duìzhǎng.

HSK5

Họ chọn đội trưởng bằng cách bốc thăm.

They choose the team leader by drawing lots.

抽签决定了比赛的顺序。

Chōuqiān juédìng le bǐsài de shùnxù.

HSK5

Bốc thăm đã quyết định thứ tự thi đấu.

Drawing lots decided the order of the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan