WinHSK

拂意

HSK1v
0 · Lv.1

phật ý; không vừa ý; không như ý; ngược ý; mếch; mếch lòng; chạm ý

go against sb's wishes; thwart a wish 不忍拂其意 have no heart to turn sb down

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不合心意;不如意
义项 vHSK1

phật ý; không vừa ý; không như ý; ngược ý; mếch; mếch lòng; chạm ý

不合心意;不如意

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan