WinHSK

拂拭

HSK1v
0 · Lv.1
shì

phủi; lau; phất (bụi)

whisk; wipe off 拂拭 桌上的灰尘 whisk the dust off the table; dust the table

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掸掉或擦掉 (尘土)
  2. 用布、手巾等摩擦使干净
义项 vHSK1

phủi; lau; phất (bụi)

掸掉或擦掉 (尘土)

免费例句

他用抹布把桌椅擦了一遍。

Tā yòng mābù bǎ zhuōyǐ cā le yí biàn.

HSK6

Anh ấy dùng giẻ lau bàn ghế một lượt.

He wiped the tables and chairs with a cloth.

义项 vHSK1

gạt

用布、手巾等摩擦使干净

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan