WinHSK

担保

HSK7-9v
0 · Lv.1
dānbǎo

đảm bảo; bảo đảm; cam đoan; quả quyết

漢越 đảm bảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

交给他办,保证错不了。

Jiāo gěi tā bàn, bǎozhèng cuò bù liǎo.

HSK5

Giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.

Leave it to him, it's guaranteed to be right.

出不了事,我敢担保。

Chū bù liǎo shì, wǒ gǎn dānbǎo.

HSK5

Không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám đảm bảo.

Nothing will go wrong, I guarantee it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50