WinHSK

担子

HSK7-9n
0 · Lv.1
dànzi

đòn gánh

responsibility; task

漢越 đảm tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他挑着担子去集市。

Tā tiāo zhe dànzi qù jíshì.

HSK5

Anh ấy gánh đòn gánh đến chợ.

He carried a load on a shoulder pole to the market.

她轻松地挑着担子。

Tā qīngsōng de tiāo zhe dànzi.

HSK5

Cô ấy gánh đòn gánh một cách nhẹ nhàng.

She carried the load easily.

他身上的担子很重。

Tā shēnshang de dànzi hěn zhòng.

HSK5

Trên vai anh ấy có gánh nặng rất lớn.

He carries a heavy burden.

她挑起了家庭的担子。

Tā tiǎo qǐ le jiātíng de dànzi.

HSK5

Cô ấy đã gánh vác trách nhiệm gia đình.

She took on the burden of the family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan