WinHSK

担忧

HSK6v
0 · Lv.1
dānyōu

lo lắng; lo nghĩ; lo âu

漢越 đảm ưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 担心并忧虑
义项 vHSK6

lo lắng; lo nghĩ; lo âu

担心并忧虑

免费例句

他因为工作而担忧。

Tā yīnwèi gōngzuò ér dānyōu.

HSK5

Anh ấy lo lắng vì công việc.

He is worried about work.

最近,“频繁自拍容易使皮肤受损而导致早衰”的说法让不少喜欢自拍的朋友产生了担忧。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan