WinHSK

拆掉

HSK5v
0 · Lv.1
chāidiào

phá bỏ; dỡ bỏ; tháo dỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 降低;放下
义项 vHSK5

phá bỏ; dỡ bỏ; tháo dỡ

降低;放下

免费例句

他决定拆掉旧房子。

Tā juédìng chāidiào jiù fángzi.

HSK4

Anh ấy quyết định dỡ bỏ ngôi nhà cũ.

He decided to tear down the old house.

他把旧家具拆掉了。

Tā bǎ jiù jiājù chāidiào le.

HSK4

Anh ấy đã tháo dỡ đồ nội thất cũ.

He dismantled the old furniture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan