拼
拆散
HSK5v, sv 0 · Lv.1
chāisàn
tách; tháo; tháo dỡ; chia cắt; tách rời; tháo rời (vật lắp ráp)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
战争拆散了许多家庭。
Zhànzhēng chāisàn le xǔduō jiātíng.
≈HSK5
Chiến tranh đã chia cắt rất nhiều gia đình.
War broke up many families.
离婚拆散了许多家庭。
Líhūn chāisàn le xǔduō jiātíng.
≈HSK6
Ly hôn đã chia cắt rất nhiều gia đình.
Divorce has broken up many families.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分