WinHSK

拆线

HSK5v
0 · Lv.1
chāixiàn

cắt chỉ; tháo chỉ

take out stitches; remove the sutures [ 相关词条 ] 拆线刀 [名] [医学] seam ripper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生今天帮我拆线了。

Yīshēng jīntiān bāng wǒ chāixiàn le.

HSK5

Hôm nay bác sĩ tháo chỉ cho tôi.

The doctor removed my stitches today.

他做完手术还没拆线。

Tā zuò wán shǒushù hái méi chāixiàn.

HSK6

Anh ấy phẫu thuật xong vẫn chưa tháo chỉ.

He hasn't had his stitches removed yet after the surgery.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan