拼
拆解
HSK5v 0 · Lv.1
chāijiě
chia; tháo dỡ; giải quyết; tháo rời; tháo gỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们对设备进行了拆解。
Tāmen duì shèbèi jìnxíng le chāijiě.
≈HSK6
Họ tháo rời thiết bị ra.
They disassembled the equipment.
我们需要拆解这个机器。
Wǒmen xūyào chāijiě zhège jīqì.
≈HSK6
Chúng tôi cần tháo dỡ chiếc máy này.
We need to disassemble this machine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分