WinHSK

拆除

HSK6v
0 · Lv.1
chāichú

dỡ bỏ; tháo bỏ; phá bỏ; phá dỡ (vật kiến trúc)

漢越 sách trừ

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人们正在拆除旧桥。

Gōngrénmen zhèngzài chāichú jiù qiáo.

HSK5

Công nhân đang phá dỡ cây cầu cũ.

The workers are demolishing the old bridge.

我们需要拆除这座旧房子。

Wǒmen xūyào chāichú zhè zuò jiù fángzi.

HSK5

Chúng tôi cần phá dỡ ngôi nhà cũ này.

We need to demolish this old house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan