WinHSK

拈指

HSK1v
0 · Lv.1
niānzhǐ

một khoảnh khắc ngắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a short moment
  2. a snap of the fingers
  3. in a flash
  4. in the twinkling of an eye
义项 vHSK1

một khoảnh khắc ngắn

a short moment

义项 vHSK1

một cái búng tay

a snap of the fingers

义项 vHSK1

trong chốc lát

in a flash

义项 vHSK1

trong ánh mắt lấp lánh

in the twinkling of an eye

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan