拼
拉伸
HSK5v 0 · Lv.1
lāshēn
giãn cơ; kéo căng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拉平;伸直
- 构件在轴向拉力的作用下沿轴向伸长的变形
等级
义项 ①v≈HSK5
giãn cơ; kéo căng
拉平;伸直
免费例句
我每天都做拉伸运动。
Wǒ měitiān dōu zuò lāshēn yùndòng.
≈HSK5
Tôi tập giãn cơ mỗi ngày.
I do stretching exercises every day.
拉伸对健康很有益。
Lāshēn duì jiànkāng hěn yǒuyì.
≈HSK5
Giãn cơ rất có lợi cho sức khỏe.
Stretching is very beneficial for health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
kéo giãn; co giãn
构件在轴向拉力的作用下沿轴向伸长的变形
免费例句
材料在拉伸时会断裂。
Cáiliào zài lāshēn shí huì duànliè.
≈HSK5
Vật liệu sẽ bị gãy khi kéo giãn.
The material will break when stretched.
这根绳子不容易拉伸。
Zhè gēn shéngzi bù róngyì lāshēn.
≈HSK6
Sợi dây này không dễ kéo giãn.
This rope is not easy to stretch.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分