WinHSK

拉勾

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōu

Ngoắc tay; lời hứa (ngoắc 2 ngón tay út vài nhau khi hứa điều gì đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ngoắc tay; lời hứa (ngoắc 2 ngón tay út vài nhau khi hứa điều gì đó)
义项 vHSK7-9

Ngoắc tay; lời hứa (ngoắc 2 ngón tay út vài nhau khi hứa điều gì đó)

Ngoắc tay; lời hứa (ngoắc 2 ngón tay út vài nhau khi hứa điều gì đó)

免费例句

你要是不信,咱们就拉勾!

Nǐ yàoshi bú xìn, zánmen jiù lāgōu!

HSK5

Nếu anh không tin thì chúng ta ngoắc tay nhé!

If you don't believe me, let's pinky swear!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan