WinHSK

拉屎

HSK7-9v
0 · Lv.1
shǐ

đại tiện; đi đồng; đi cầu

empty the bowels; have a bowel movement 最好不要让狗在屋子里 拉屎 了! That dog had better not shit in the house again!

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

拉屎以后记得冲水。

Lāshǐ yǐhòu jìde chōng shuǐ.

HSK4

Đại tiện xong nhớ xả nước.

Remember to flush after pooping.

我的狗在拉屎。

Wǒ de gǒu zài lā shǐ.

HSK4

Con chó của tôi đang ị.

My dog is pooping.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan