WinHSK

拉扯

HSK7-9v
0 · Lv.1
chě

kéo; lôi; giữ; lôi kéo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在拉扯孩子的衣服。

Tā zài lāchě háizi de yīfu.

HSK5

Anh ấy đang kéo áo của đứa trẻ.

He is pulling the child's clothes.

小妹妹在拉扯我的手。

Xiǎo mèimei zài lāchě wǒ de shǒu.

HSK5

Cô em gái nhỏ đang kéo tay tôi.

The little sister is pulling my hand.

他努力拉扯着孩子。

tā nǔlì lāchě zhe háizi.

HSK5

Anh ấy cố gắng nuôi dạy con cái.

He is trying hard to raise the child.

她拉扯着孩子们。

Tā lāchě zhe háizimen.

HSK5

Cô ấy nuôi nấng bọn trẻ.

She is raising the children.

妈妈总是拉扯我们。

Māma zǒngshì lāchě wǒmen.

HSK5

Mẹ luôn vất vả nuôi nấng chúng tôi.

Mom always works hard to raise us.

我会拉扯我的家人。

wǒ huì lāchě wǒ de jiārén.

HSK5

Tôi sẽ nuôi nấng gia đình của mình.

I will support my family.

他经常拉扯同事做坏事。

tā jīngcháng lāchě tóngshì zuò huàishì.

HSK5

Anh ấy thường lôi kéo đồng nghiệp làm việc xấu.

He often drags his colleagues into doing bad things.

这个团伙专门拉扯新成员。

zhège tuánhuǒ zhuānmén lāchě xīn chéngyuán.

HSK5

Băng nhóm này chuyên lôi kéo thành viên mới.

This gang specializes in recruiting new members.

我不想拉扯任何人。

Wǒ bù xiǎng lāchě rènhé rén.

HSK5

Tôi không muốn dính dáng đến ai.

I don't want to get involved with anyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan